big-cone spruce

big-cone spruce

A tall big-cone spruce stands on a rocky hillside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây linh sam Douglas California: "big-cone spruce" tên gọi của một loài cây linh sam (douglas fir) nguồn gốc từ California, đặc trưng bởi các nón (quả) dài từ 4 đến 8 inch (khoảng 10-20 cm). Tên gọi này nhấn mạnh kích thước lớn của nón cây so với các loài linh sam khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The big-cone spruce is known for its unusually large cones, which can reach up to 8 inches in length. (Cây linh sam Douglas California được biết đến với các nón lớn bất thường, có thể dài tới 8 inch.)
    • Hikers in the Sierra Nevada often encounter the big-cone spruce in mixed conifer forests. (Những người đi bộ đường dàiSierra Nevada thường bắt gặp cây linh sam Douglas California trong các khu rừng hỗn hợp cây kim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The big-cone spruce is a subspecies of the coastal Douglas fir.": Cây linh sam Douglas California một phân loài của cây linh sam Douglas ven biển.
    • Botanists classify the big-cone spruce as Pseudotsuga macrocarpa, distinct from the common Douglas fir. (Các nhà thực vật học phân loại cây linh sam Douglas California Pseudotsuga macrocarpa, khác biệt với cây linh sam Douglas thông thường.)
Biến thể từ gần giống
  • Big-cone (adj): nón lớn (thường dùng trong tên gọi thực vật).
    • The big-cone pine is another species with notably large cones. (Cây thông nón lớn một loài khác nón đặc biệt to.)
  • Spruce (n): cây vân sam (một chi cây kim khác, nhưng "big-cone spruce" thực chất một loại linh sam, không phải vân sam thực thụ).
    • True spruces have cones that hang downward, while big-cone spruce cones are upright. (Cây vân sam thực thụ nón rủ xuống, trong khi nón của cây linh sam Douglas California lại dựng đứng.)
Từ đồng nghĩa
  • Douglas fir: linh sam Douglas (tên gọi chính xác hơn đây không phải cây vân sam thực thụ).
  • Pseudotsuga macrocarpa: tên khoa học của loài cây này.
Các cụm từ liên quan
  • Conifer forest: rừng cây kim.
    • The big-cone spruce thrives in the conifer forests of southern California. (Cây linh sam Douglas California phát triển mạnh trong các khu rừng cây kimmiền nam California.)
  • Cone-bearing tree: cây nón.
    • Like all conifers, the big-cone spruce is a cone-bearing tree. (Giống như tất cả các loài cây kim, cây linh sam Douglas California cây nón.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "big-cone spruce". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh thực vật học, có thể dùng cụm từ: - "A giant among spruces": một cây khổng lồ trong số các cây vân sam (ám chỉ kích thước lớn của nón hoặc thân cây). - Though not a true spruce, the big-cone spruce is often called a giant among spruces due to its massive cones. ( không phải cây vân sam thực thụ, cây linh sam Douglas California thường được gọi là một cây khổng lồ trong số các cây vân sam các nón khổng lồ của .)